Chương trình VHNT – Tháng 1/2026

ngày 23.01.26


Nhận định và phân tích của nhà phê bình văn học Trần Nam Ai về
LÃNH VỰC SÁNG TÁC CỦA YÊN SƠN

Sự thống nhất trong tư tưởng và phong cách giữa văn, thơ và âm nhạc

Trong bối cảnh văn nghệ Việt ngữ hiện nay, đặc biệt ở môi trường hải ngoại, Yên Sơn là một trường hợp sáng tác rõ nét trong ba lãnh vực văn xuôi, thơ ca và âm nhạc. Mỗi lãnh vực tuy có khác nhau nhưng YS đã liên kết cả ba để trở thành một nét đặc trưng riêng biệt của một người yêu thích văn nghệ cá biệt. Việc khảo sát sáng tác của Yên Sơn vì thế cần được tiếp cận như một hệ thống diễn đạt ngôn từ bằng ký ức, bằng hiện thực trong xã hội, trong đời sống con người. Đặc biệt là tâm tư của một người yêu chân thiện mỹ, tha thiết với quê hương mà phải sống ở một nơi không phải là nguồn cội. Dù YS có dùng các lãnh vực biểu đạt khác nhau nhưng cả ba cùng phục vụ cho một trục tư tưởng và mỹ thuật gần như thuần nhất.

Về Văn xuôi: cấu trúc hồi tưởng và góc nhìn mỹ thuật

Văn xuôi Yên Sơn không tuân thủ mô hình tự sự truyền thống hay thiên nhiều về tiểu thuyết hoá mà là viết về những kinh nghiệm đã trải qua trong đời, chuyện vui buồn của cuộc đời tỵ nạn, dù cũng có những tự truyện hư cấu với góc nhìn văn chương. Tác giả kiến tạo văn bản theo nhịp điệu thời gian và cảm giác nội tâm. Nhiều tác phẩm mang dáng dấp của hồi ức, tự truyện hoặc trường thiên ký ức, trong đó ranh giới giữa hiện tại và quá khứ, giữa thực tại và hoài niệm, thường xuyên được mở ra một cách phóng khoáng.

Giọng kể trong văn xuôi Yên Sơn mang tính chậm rãi, tiết chế, đôi khi pha yếu tố bán huyền ảo, gợi liên tưởng đến truyền thống văn xuôi cổ điển Á Đông. Nhân vật không bị đặt vào những xung đột kịch tính mà chủ yếu tồn tại như chủ thể hồi tưởng, đối diện với ký ức, mất mát và sự trở về. Giá trị thẩm mỹ của văn xuôi Yên Sơn vì thế không nằm ở diễn tiến sự kiện, mà ở khả năng gợi mở chiều sâu tâm trạng và không gian tinh thần.

Thi Ca: nghiêng nhiều về hoài niệm và sự tiết chế cảm xúc

Thi ca giữ vai trò trung tâm trong thế giới sáng tác của Yên Sơn. Các đề tài chủ đạo: Quê Hương, Tình Yêu và Gia Đình. Hình ảnh quê hương xa khuất ngoài tầm tay với, hình ảnh Mẹ Cha, đạo hiếu, tình yêu lãng mạn tạo nên một bức tranh lập thể, đủ sắc màu, rất vi diệu.

Điểm đáng chú ý trong thơ Yên Sơn là giọng điệu hoài niệm đã được tiết chế. Cảm xúc buồn trong thơ không mang tính bi lụy hay bi kịch hóa, mà là nỗi buồn đã qua quá trình chiêm nghiệm. Về hình thức, tác giả sử dụng linh hoạt các thể thơ truyền thống và hiện đại (lục bát, thất ngôn, thơ tự do), song luôn duy trì nhạc tính nội tại và ngôn ngữ giản dị. Câu thơ thường có cấu trúc mở, cho phép người đọc tham dự vào quá trình hoàn tất ý nghĩa văn bản.

Thơ Yên Sơn, do đó, không hướng đến hiệu ứng thẩm mỹ tức thời, mà tạo nên độ vang cảm xúc kéo dài, phù hợp với việc đọc chậm và suy ngẫm. Yên Sơn tự tạo cho mình một đường nét rất riêng. Trong thơ Yên Sơn luôn mang âm hưởng nhạc tính.

Về Âm Nhạc: sự chuyển hóa của thi ca sang hình thức giai điệu

Với hơn 150 tác phẩm âm nhạc tự sáng tác, Yên Sơn cho thấy một quá trình chuyển hóa liên tục từ thơ sang nhạc. Xuất phát từ nền tảng ngôn ngữ, âm nhạc của ông đặc biệt chú trọng đến lời ca, trong đó giai điệu đóng vai trò nâng đỡ và dẫn dắt chữ nghĩa.

Đặc điểm nổi bật của âm nhạc Yên Sơn là nhịp chậm, cấu trúc giản dị và hòa âm tiết chế. Các thể loại được vận dụng đa dạng như trữ tình, ballad chậm, dân ca hiện đại, thiền ca Phật giáo, vọng cổ cải biên… nhưng đều quy tụ về một mỹ cảm chung: tính hoài niệm, sự tĩnh lặng và chiều sâu nội tâm. Cao trào âm nhạc, nếu xuất hiện, thường được kiểm soát ở mức vừa phải, tránh sự phô diễn kỹ thuật.

Âm nhạc Yên Sơn vì thế có thể được xem là sự tiếp nối tự nhiên của ngôn ngữ thi ca, mở rộng khả năng tiếp nhận của tác phẩm sang lĩnh vực thính giác mà không làm thay đổi ý nghĩa. Nói khác hơn, nhạc của Yên Sơn làm cho cảm nhận của người nghe, người đọc nâng lên một tầng cao hơn.

Tính thống nhất tư tưởng và mỹ thuật

Xuyên suốt văn, thơ và nhạc của Yên Sơn là một tinh thần nhân văn, không phán xét. Tác giả không sử dụng sáng tác như một công cụ tuyên ngôn hay tranh biện, mà tiếp cận đời sống bằng thái độ cảm thông và chiêm nghiệm. Ký ức trong sáng tác của Yên Sơn không nhằm tái hiện quá khứ như một đối tượng hoài cổ, mà được chuyển hóa thành một không gian đối thoại nội tâm, nơi cá nhân tìm cách hòa giải với thời gian và thân phận.

Trong bối cảnh văn nghệ hiện nay chịu nhiều áp lực từ tốc độ và hiệu ứng, lựa chọn sáng tác chậm, tiết chế và nhất quán của Yên Sơn cho thấy một hướng đi mang tính chất văn nghệ, góp phần giữ gìn những giá trị thẩm mỹ bền vững cho thi ca Việt Nam.

Kết luận

Có thể xem Yên Sơn như một tác giả xây dựng một đường lối sáng tác liên ngành, trong đó văn xuôi, thi ca và âm nhạc cùng tham gia vào việc kiến tạo một bức tranh đa chiều mà ký ức và nhân bản là cốt lõi của tất cả tác phẩm. Giá trị của lãnh vực sáng tác này không nằm ở sự cách tân hình thức mạnh mẽ, mà ở tính nhất quán, sự bền bỉ và khả năng chạm đến những tầng sâu của trải nghiệm con người.

Từ góc độ nghiên cứu, sáng tác của Yên Sơn là một trường hợp đáng chú ý trong việc khảo sát mối quan hệ giữa ký ức, nghệ thuật và bản sắc cá nhân trong văn học, thi ca, và âm nhạc Việt ngữ đương thời.

Trần Nam Ai

Critical Assessment and Analysis by Literary Critic Trần Nam Ai

The Creative Domains of Yên Sơn
Unity of Thought and Style Across Prose, Poetry, and Music

Within the contemporary landscape of Vietnamese-language arts—particularly in the overseas diaspora—Yên Sơn stands out as a distinctly articulated creative figure working across three domains: prose, poetry, and music. Though each domain possesses its own formal characteristics, Yên Sơn has succeeded in interweaving all three into a cohesive and recognizable artistic signature, reflecting the sensibility of an individual deeply devoted to literature and the arts.

Any critical examination of Yên Sơn’s body of work, therefore, must approach it as an integrated system of expression—one articulated through language shaped by memory, lived reality, social context, and human experience. Central to this system is the inner life of an artist devoted to truth, goodness, and beauty, and profoundly attached to a homeland from which he is physically removed. Despite employing different expressive media, Yên Sơn’s prose, poetry, and music all converge upon a nearly unified ideological and aesthetic axis.

Prose: Memoir Structure and an Aesthetic Point of View

Yên Sơn’s prose does not adhere to conventional narrative models nor does it lean heavily toward novelistic construction. Instead, it is grounded in lived experience—moments of joy and sorrow from a refugee life—occasionally interwoven with semi-fictional autobiographical elements viewed through a literary lens.

His texts are structured according to the rhythm of time and inner sensation. Many works bear the form of memoir, autobiography, or extended chronicles of memory, wherein the boundaries between present and past, reality and recollection, are fluidly and generously opened.

The narrative voice in Yên Sơn’s prose is measured and restrained, at times infused with subtle elements of the semi-mystical, evoking echoes of classical East Asian prose traditions. Characters are rarely placed within overtly dramatic conflicts; rather, they exist primarily as subjects of remembrance, confronting memory, loss, and the idea of return. The aesthetic value of Yên Sơn’s prose thus lies not in plot progression, but in its capacity to evoke emotional depth and a contemplative inner landscape.

Poetry: A World of Reminiscence and Emotional Restraint

Poetry occupies a central position in Yên Sơn’s creative universe. His dominant themes—Homeland, Love, and Family—form a multidimensional tableau rich in emotional resonance. Images of a homeland receding beyond reach, of parents and filial devotion, and of romantic love coalesce into a subtle and delicately textured emotional world.

One of the most notable qualities of Yên Sơn’s poetry is its restrained nostalgia. Sadness in his poems is neither indulgent nor melodramatic; it is sorrow that has passed through contemplation and reflection. Formally, Yên Sơn moves fluidly between traditional and modern poetic structures—lục bát, seven-character verse, and free verse—while consistently maintaining an inner musicality and plainspoken diction.

His poetic lines often remain open-ended, inviting the reader to participate in completing the poem’s meaning. As such, Yên Sơn’s poetry does not seek immediate aesthetic impact, but rather creates a lingering emotional resonance, rewarding slow reading and thoughtful reflection. Over time, he has carved out a poetic voice distinctly his own—one in which musicality is ever-present.

Music: The Transmutation of Poetry into Melody

With more than 150 original musical compositions, Yên Sơn demonstrates a continuous process of transformation from poetry into music. Rooted firmly in linguistic expression, his musical works place particular emphasis on lyrics, with melody serving to support and guide the text rather than dominate it.

The defining characteristics of Yên Sơn’s music include slow tempos, simple structures, and restrained harmonization. While he employs a range of genres—lyrical ballads, modern folk, Buddhist meditative chants, adapted vọng cổ—all converge toward a shared aesthetic sensibility: nostalgia, stillness, and inward depth. Musical climaxes, when present, are carefully controlled, avoiding technical exhibitionism.

In this sense, Yên Sơn’s music can be viewed as a natural extension of his poetic language—expanding the work’s reception into the auditory realm without altering its core meaning. Put differently, his music elevates the emotional perception of both listener and reader to a more contemplative plane.

Unity of Thought and Aesthetic Vision

Across prose, poetry, and music, Yên Sơn’s work is animated by a deeply humanistic spirit, free of judgment. He does not employ art as a vehicle for declaration or polemic, but approaches life with empathy and contemplation. Memory in his work is not invoked as mere nostalgia; it is transformed into a space of inner dialogue, where the individual seeks reconciliation with time and fate.

In a contemporary artistic environment increasingly shaped by speed and spectacle, Yên Sơn’s deliberate choice of slowness, restraint, and consistency represents a meaningful artistic path—one that contributes to the preservation of enduring aesthetic values within Vietnamese literature.

Conclusion

Yên Sơn may be regarded as an artist who has developed an interdisciplinary creative trajectory, wherein prose, poetry, and music collectively construct a multidimensional landscape grounded in memory and humanism. The value of this body of work lies not in radical formal innovation, but in its coherence, perseverance, and capacity to reach the deeper strata of human experience.

From a scholarly perspective, Yên Sơn’s oeuvre constitutes a noteworthy case study in examining the relationship between memory, art, and personal identity within contemporary Vietnamese-language literature, poetry, and music.

Trần Nam Ai


« TRANG NHÀ »