Chương trình Văn Học Tháng 4/2026
ngày 26.04.26…Tháng Tư Hận. Tháng Tư Đau
Radio Saigon-Dallas KBDT 1160AM do Như Tuyền thực hiện.
Bài phân tích:
Mời Nhau Chén Rượu Hồ Trường
Mới đó… mà đã 50 năm
Kể từ ngày “một-chín-bảy-lăm”
Thời gian lướt đi thật nhanh
Nhìn lại một thời xuân xanh
Mà tưởng như giấc mơ hoa đêm mùa hạ!
Soi bóng mình trong gương thấy lạ
Tóc đã bạc màu, má hóp, da nhăn
Lòng chợt dấy lên nhiều nỗi băn khoăn
Khi bóng dáng quê hương chập chờn trước mắt
Ruột gan co thắt
Nước mắt chực trào
Thương quá chừng hai tiếng “mầy tao”
Thương nghiệp dĩ một thời làm lính chiến
Nay tất cả đã trở thành miên viễn
Riêng tao phương này vẫn nhớ đến tụi bây
Nhất là lần tưởng niệm năm nay
Cái mốc thời gian – 50 năm nghiệt ngã
Vẫn nhớ như in, từng cánh chim vội vã
Lìa bỏ quê hương, bỏ cả gia đình
Tao thương thân tao
Thương lũ chúng mình
Nhưng không tiếc đã sanh lầm thế kỷ
Tao bây giờ sống không bình yên trên đất Mỹ
Nhìn bóng chiều tà tiếc một đời trai!
Bằng hữu ơi!
Đêm nay…
Tao lại nhớ đến chúng mầy
Những thằng bạn, đã một thời, cùng vào sanh ra tử
Tao cố bặm gan sống đời lữ thứ
Nhưng khô cạn dần mỗi độ tháng tư
Đêm nay rượu bỗng thừa dư
Bên ngoài trời tối đen như mực
Đã khuya lắm tao vẫn ngồi canh thức
Uống rượu khan, ngâm bản Hồ Trường
Cầm chai rượu trong tay đưa bốn hướng tám phương
Vẫn “không biết rót về đâu
Đâu người tri kỷ” (*)
50 năm!
Sống tha hương tao nghiệm ra chân lý
“Mỗi một con người chỉ có một quê hương”
Lũ chúng mình:
Đứa vùi sâu trong lòng đất lạnh
Đứa bỏ xác đại dương
Dăm ba đứa khắp chân trời góc bể
Dù cuộc sống ra sao cũng không bao giờ và không thể
Quên bỏ được phần đất tổ quê cha
Đôi lúc có người nói “chúng mình đã già”
Nên tao cố gọi chúng mầy bằng tiếng “anh” trang trọng
Nhưng nghe chính tiếng mình vẫn tưởng đâu thằng nào nói ngọng
Ha hả cười… gào hai tiếng “mầy tao”
Rượu Hồ Trường, có còn nghĩ đến nhau
Xin nâng chén dù chúng mình ở Đông Tây Nam Bắc
Chúng mình dù như ngọn đèn dầu leo lét
Xin được một phút huy hoàng trước lúc xuôi tay (**)
Đêm nay rượu uống quên say
Nhớ đến chúng mầy… nước mắt đầy vơi
Một nửa thế kỷ ly hương trong thơ Yên Sơn
Trần Nam Ai
Năm mươi năm — một con số tưởng chừng chỉ là thời gian, nhưng với nhiều người Việt xa xứ, đó là cả một hành trình dài của ký ức, mất mát và hoài niệm. Trong dòng chảy ấy, bài thơ “Mời nhau chén rượu Hồ Trường” của Yên Sơn hiện lên như một khúc trầm sâu lắng, ghi lại tâm trạng của một thế hệ đã đi qua biến cố lịch sử, mang theo trong tim một quê hương không bao giờ phai nhạt.
Ngay từ những câu mở đầu, tác giả đã đặt người đọc trước một cảm giác vừa gần, vừa xa:
“Mới đó… mà đã 50 năm
Kể từ ngày ‘một-chín-bảy-lăm’”
Cái “mới đó” không phải là sự phủ nhận thời gian, mà là cảm giác thời gian đã trôi qua quá nhanh so với chiều sâu của ký ức. Biến cố năm 1975 không chỉ là một cột mốc lịch sử, mà còn là một ranh giới chia cắt đời người, trước và sau, ở lại và ra đi, mất và còn.
Từ ký ức ấy, bài thơ dần mở ra một bức tranh của tuổi già nơi đất khách:
“Tóc đã bạc màu, má hóp, da nhăn”
Những hình ảnh rất thực, không trau chuốt, nhưng đủ để nói lên sự bào mòn của năm tháng. Tuy nhiên, điều khiến lòng người trĩu nặng không chỉ là tuổi tác, mà là nỗi nhớ quê hương luôn “chập chờn trước mắt”, khiến “ruột gan co thắt” và “nước mắt chực trào”.
Điểm đặc biệt trong thơ Yên Sơn là cách ông sử dụng ngôn ngữ rất đời thường, đặc biệt là đại từ “mầy – tao”:
“Thương quá chừng hai tiếng ‘mầy tao’”
Trong đời sống thường nhật, cách xưng hô này có thể bị xem là thô ráp. Nhưng trong bài thơ, nó trở thành biểu tượng của tình chiến hữu, thứ tình cảm được tôi luyện qua những năm tháng sinh tử. Chính sự mộc mạc ấy lại tạo nên sức nặng cảm xúc, khiến người đọc cảm nhận được sự chân thành không thể thay thế bằng bất kỳ mỹ từ nào.
Một trong những hình ảnh mang tính biểu tượng của bài thơ là chén rượu “Hồ Trường” — một điển tích quen thuộc trong văn học Việt Nam, từng được nhắc đến trong sáng tác của Nguyễn Bá Trác. Nếu trong văn chương xưa, “Hồ Trường” gắn với chí nam nhi và nỗi cô đơn trước thời cuộc, thì trong thơ Yên Sơn, nó trở thành biểu tượng của một nỗi cô đơn khác. Nỗi cô đơn của người sống sót.
“Cầm chai rượu trong tay đưa bốn hướng tám phương
Vẫn ‘không biết rót về đâu – đâu người tri kỷ’”
Câu thơ như một tiếng thở dài. Bạn bè năm xưa — người đã nằm lại nơi chiến trường, người bỏ mình giữa đại dương, người lưu lạc khắp nơi, không còn đủ để chia nhau một chén rượu. Sự chia lìa ấy không chỉ là khoảng cách địa lý, mà là sự đứt gãy của cả một cộng đồng.
Ở một tầng sâu hơn, bài thơ chạm đến nỗi ám ảnh mang tính hiện sinh:
“Sợ một mai thân nằm yên lòng đất
Hồn lẻ loi tìm không thấy quê nhà”
Đó không chỉ là nỗi sợ cái chết, mà là nỗi sợ mất đi nơi chốn thuộc về. Với người Việt xa xứ, quê hương không chỉ là nơi sinh ra, mà còn là nơi để trở về dù chỉ trong tâm tưởng. Và khi khả năng trở về ấy trở nên mong manh, con người phải đối diện với một câu hỏi lớn hơn, “mình thuộc về đâu?”
Câu trả lời của tác giả giản dị nhưng sâu sắc:
“Mỗi một con người chỉ có một quê hương”
Đó là một chân lý không cần lý giải. Không có sự thay thế. Không có sự bù đắp. Quê hương, trong nghĩa sâu xa nhất, là một phần của căn tính con người.
Tuy vậy, bài thơ không khép lại trong tuyệt vọng. Ở cuối hành trình cảm xúc, vẫn còn một tia sáng, một khát vọng rất con người:
“Xin được một phút huy hoàng trước lúc xuôi tay”
Trong hình ảnh “ngọn đèn dầu leo lét”, tác giả vẫn mong một khoảnh khắc bừng sáng. Đó không phải là tham vọng lớn lao, mà là ước muốn được sống trọn vẹn với ký ức, với tình bằng hữu, với chính mình dù chỉ trong một khoảnh khắc ngắn ngủi.
“Mời nhau chén rượu Hồ Trường” vì thế không chỉ là một bài thơ. Đó là một lời tưởng niệm, một bản ghi chép ký ức, và cũng là một tiếng gọi, gọi về những người đã khuất, gọi về một quê hương xa vời, và gọi về chính bản thể sâu thẳm của con người.
Năm mươi năm đã trôi qua. Thời gian có thể làm phai mờ nhiều thứ, nhưng có những điều vẫn còn nguyên vẹn, đó là một nỗi nhớ, một tình bạn, và một quê hương không bao giờ rời khỏi trái tim.
| « Tháng Tư 2025 | TRANG NHÀ |
